Trang chủ - Giới thiệu -Tin tức - Công nghệ & Giải pháp - Tư vấn
 
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
Xây dựng
Download

ADSL MODEM

WIRELESS PCCARD

ẮC QUY- NP.x- 12

 

ẮC QUY NP1.2-12-NP200-12 AH

* Thông số kỹ thuật chi tiết được thông tin dưới đây

Battery Model

Nominal Voltage 

Rated Capacity

Dimension

Approx. Weight

Terminal Type

(V)

20 Hour
1.75V
/cell

Length

Width

Height

Total 
Height

(KG)

Ah

mm

mm

mm

mm

NP1.2-12

12

1.2

97

43

54

59

0.7

E

NP2-12

12

2

178

34

60

64

0.8

E

NP3.2-12

12

3.2

134

67

61

67

1.4

E

NP4.5-12

12

4.5

90

70

101

107

1.72

E

NP5-12

12

5

90

70

101

107

1.8

E

NP7-12

12

7

151

65

94

99

2.5

E

NP7.5-12

12

7.5

151

65

94

99

2.5

E

NP8-12

12

8

151

65

94

101

2.8

E

NP10-12

12

10

151

65

111

117

3.6

E

NP12-12

12

12

151

98

98

102

4.1

E

NP15-12

12

15

181

76

167

167

5.6

E

NP18-12

12

18

181

76

167

167

6.2

G

NP20-12

12

20

181

76

167

167

6.8

G

NP24-12

12

26

166

175

125

125

8.8

G

NP28-12

12

28

166

125

165

174

9.4

G

NP30-12

12

30

196

131

155

182

11

G

NP33-12

12

33

196

131

155

182

11.5

G

NP38-12

12

40

197

165

170

170

14

G

NP40-12

12

40

197

<